mạo danh

Học thuật
Thân thiện
mạo danh

Một kẻ mạo danh đang giả vờ là nhân viên ngân hàng để lừa đảo.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Mượn, giả mạo tên tuổi, danh tính của người khác (thường một cá nhân hoặc tổ chức uy tín) để thực hiện một hành động nhằm mục đích cá nhân, thường để đạt được lợi ích, lừa gạt hoặc gây hại. Hành động này xâm phạm đến danh dự, quyền lợi của người bị mạo danh thường mang tính chất lừa đảo, phi pháp.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Kẻ gian đã mạo danh cán bộ ngân hàng để yêu cầu người dân cung cấp thông tin tài khoản.
    • Hắn bị bắt tội mạo danh cảnh sát để tống tiền.
    • Một tài khoản ảo trên mạng xã hội đang mạo danh công ty chúng tôi để tuyển dụng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bị mạo danh": trạng thái của cá nhân/tổ chức khi danh tính của họ bị người khác sử dụng trái phép.
    • Công ty chúng tôi xác nhận không chi nhánh tại đây có thể đang bị mạo danh.
  • "hành vi mạo danh": cụm từ thường dùng trong văn bản pháp lý, báo chí để chỉ hành động vi phạm này một cách trang trọng.
    • Hành vi mạo danh cán bộ công quyền vi phạm pháp luật.
Biến thể từ gần giống
  • Giả mạo (động từ): làm giả một cái đó (chữ , tài liệu, hàng hóa). "Giả mạo" phạm vi rộng hơn, trong khi "mạo danh" tập trung cụ thể vào việc giả mạo danh tính, tên tuổi.
    • giả mạo chữ , giả mạo bằng cấp.
  • Cướp danh (động từ, ít dùng): chiếm đoạt danh tiếng, thành quả của người khác. Khác với "mạo danh" dùng tên người khác để hành động, "cướp danh" chiếm lấy danh tiếng đã .
Từ đồng nghĩa
  • Giả danh: (từ , trang trọng) có nghĩa tương tự "mạo danh".
  • Mượn danh: thường dùng với sắc thái nhẹ hơn, có thể không hoàn toàn mang ý xấu, nhưng trong nhiều ngữ cảnh vẫn đồng nghĩa với "mạo danh".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách kết hợp với các bổ ngữ thông thường như đã nêu trong dụ)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt)

mạo danh

Một kẻ mạo danh đang giả vờ là nhân viên ngân hàng để lừa đảo.

  1. Mượn tên người khác để làm việc lợi cho mình.

Từ gần giống